KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
19/04 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
22-04
2026
Rapid Wien
TSV Hartberg
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
TSV Hartberg
LASK Linz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
03-05
2026
Austria Wien
TSV Hartberg
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-04
2026
Rapid Wien
TSV Hartberg
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
Rapid Wien
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
05-05
2026
LASK Linz
Rapid Wien
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TSV Hartberg và Rapid Wien vào 19:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
46'
Lukas Spendlhofer
45'

Đội hình

Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
40
T.Hülsmann
Hedl N.
1
2
L.Pazourek
J.Schöller
4
6
Coulibaly H.
Cvetkovic N.
55
19
Spendlhofer L.
Raux Yao S.
6
27
Schopp K.
Bolla B.
77
28
Heil J.
Romeo A.
29
7
E.Havel
Seidl M.
18
4
Markus B.
A.Ahoussou
20
18
F.Wilfinger
Weimann A.
26
22
Hoffmann M.
Wurmbrand N.
15
30
L.Fridrikas
Kara E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
0.5Bàn thua1.2
17.4Bị sút trúng mục tiêu12
4Phạt góc4.1
1.3Thẻ vàng2.6
11.6Phạm lỗi10.1
43.1%Kiểm soát bóng55.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%9%1~1512%19%
17%9%16~307%7%
14%22%31~4510%24%
10%12%46~6015%19%
19%32%61~7512%7%
10%12%76~9038%21%