KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
19/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-04
2026
Molde
Valerenga
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-05
2026
Valerenga
KFUM Oslo
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
09-05
2026
Ham-Kam
Valerenga
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
27-04
2026
Lillestrom
Bodo Glimt
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-05
2026
Lillestrom
Sarpsborg 08 FF
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Rosenborg
Lillestrom
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valerenga và Lillestrom vào 19:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+14'
Pontus Dahlberg
90+14'
Kparobo AriehriGustav Kjolstad Nyheim
Aaron Kiil Olsen
90+12'
90+11'
Lunan Ruben Gabrielsen
90+10'
Gustav Kjolstad Nyheim
90+6'
Ulrik Yttergard JenssenSalieu Drammeh
Odin Thiago HolmMagnus Westergaard
90+1'
Petter StrandLucas Haren
90'
90'
Markus Seehusen Karlsbakk
87'
Sturla OttesenWinston Robin Yaw Paintsil
86'
Markus Seehusen KarlsbakkYlldren Ibrahimaj
Vegar Eggen HedenstadHakon Sjatil
80'
79'
Camil JebaraVladimiro Etson Antonio Felix
79'
Kparobo AriehriThomas Olsen
Filip Erik ThorvaldsenMathias Grundetjern
79'
46'
Gustav Kjolstad NyheimEric Kitolano
Elias SorensenFidel Brice Ambina
46'
Fidel Brice Ambina
45+6'
Fidel Brice Ambina
45+4'
Carl Lange
45'
39'
Lars Mogstad Ranger
Ivan Nasberg
16'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Hedvall O.
Dahlberg P.
122
Finnsson K.
Ranger L.
237
Nasberg I.
Gabrielsen R.
284
Olsen A.
Foss S. M.
53
H.Sjåtil
Paintsil Y.
2610
Lange C.
Ibrahimaj Y.
2929
Ambina F.
Drammeh S.
1528
Westergaard M.
Karlsbakk M.
877
Haren L.
Kitolano E.
1717
Grundetjern M.
Vladimiro Etson Antonio Felix
208
Bjordal H.
Olsen T.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 7.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 20% | 10% |
| 15% | 10% | 16~30 | 12% | 7% |
| 13% | 11% | 31~45 | 8% | 26% |
| 17% | 20% | 46~60 | 18% | 31% |
| 17% | 22% | 61~75 | 16% | 10% |
| 24% | 21% | 76~90 | 24% | 13% |