KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
19/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-04
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
PFC Oleksandria
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Obolon Kiev
FK Epitsentr Dunayivtsi
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Epitsentr Dunayivtsi và FC Karpaty Lviv vào 19:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrii MatkevychVadim Sydun
90+5'
Igor Kiryukhantsev
90+4'
Andriy LipovuzMykola Myronyuk
90+1'
Yevgen Zaporozhets
90'
87'
Paulo VitorYan Kostenko
87'
Yaroslav KarabinBaboucarr Faal
75'
Volodymyr AdamyukOleksii Sych
Yevgen ZaporozhetsKyrylo Kovalets
70'
Vladyslav SupriagaJoaquin Cifuentes
70'
63'
BentoMarko Sapuha
63'
Valentyn RubchynskyiArtur Shakh
34'
Rostyslav Lyakh
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
31
Bilyk O.
Nazar Domchak
197
Oleksandr Klymets
Sych O.
7777
Nil Coch Montana
Vladislav Baboglo
44
Moroz V.
Vitaliy Kholod
4470
Igor Kiryukhantsev
Lyakh R.
738
Myronyuk M.
Marko Sapuha
2039
Ceberio J.
Alkain X.
709
Cifuentes J.
Ambrosiy Chachua
86
Kovalets K.
Shakh A.
3399
Carlos Humberto Rojas Mosquera
Kostenko Y.
2620
Sydun V.
Faal B.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 18% | 10% |
| 9% | 16% | 16~30 | 16% | 27% |
| 16% | 12% | 31~45 | 18% | 13% |
| 13% | 16% | 46~60 | 18% | 16% |
| 23% | 24% | 61~75 | 13% | 21% |
| 27% | 22% | 76~90 | 13% | 10% |