KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
JaPS
Ekenas IF
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
03-05
2026
Ekenas IF
KTP Kotka
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
FC Haka
Ekenas IF
19 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
Klubi 04
MP Mikkeli
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
Klubi 04
SJK Akatemia
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
JIPPO
Klubi 04
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ekenas IF và Klubi 04 vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
August BjorklundNils Veinbergs
90'
Roope PakkanenLucas Paz Kaufmann
81'
Nasiru Mohammed
80'
Deniz KocolDavid Agbo
80'
79'
Robert MihhalevskiMustafa Ameen
79'
Eetu GronlundNicklas Kroupkin
79'
Ahti Haikala
77'
Jay De Nascimento
Nils Veinbergs
73'
Mamadou Bah
69'
66'
RipponArt Berisha
65'
Jay De NascimentoValo Konttas
51'
Nicklas Kroupkin
Roope PakkanenThadee Kaleba
46'
46'
Ahti HaikalaIlmo Toivonen
Asla Peltola
40'
18'
Jere Kari
Đội hình
Chủ
Khách
9
Veinbergs N.
Adam Le Goff-Conan
6322
Thadee Kaleba
Ameen M.
923
Maes D.
Levealahti E.
4710
Kaufmann L.
Jere Kari
5330
Gunes O.
Berisha A.
728
Peltola A.
Haapanen M.
8923
Mamadou Bah
Valo Konttas
6119
Agbo D.
Leevi Palmula
6221
Axel Sandbacka
Ilmo Toivonen
9611
Mohammed N.
Nylund A.
681
Heino O.
Kroupkin N.
87Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 12% | 15% |
| 16% | 8% | 16~30 | 7% | 16% |
| 16% | 19% | 31~45 | 14% | 11% |
| 14% | 19% | 46~60 | 25% | 18% |
| 16% | 8% | 61~75 | 12% | 13% |
| 18% | 29% | 76~90 | 25% | 24% |