KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
19/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
Klubi 04
MP Mikkeli
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
MP Mikkeli
FC Haka
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
07-05
2026
PK-35
MP Mikkeli
18 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Haka
KaPa Helsinki
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
KaPa Helsinki
JIPPO
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
KTP Kotka
KaPa Helsinki
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MP Mikkeli và KaPa Helsinki vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Daniel RipattiYllson Lika
88'
Toivo Koivuranta
Oliver HayhanenNiila Forsell
78'
68'
Daniel RokmanAntonio Almen
68'
Niko NurmiSebastian Savini
68'
Sameli PuputtiPontus Lindberg
Mohamad Ahmad AlsheikhSanteri Stenius
65'
Veikko Karttunen
56'
Serge Atakayi
54'
45'
Pekka Hietalahti
25'
Denis Cukici
Đội hình
Chủ
Khách
10
Ylonen E.
Sillah S.
1128
Akseli Tervaniemi
Pontus Lindberg
529
Saidy S.
Leinonen N.
744
Forsell N.
Antonio Almen
915
Stenius S.
Pekka Hietalahti
47
Aoi Chishima
Lika Y.
1022
Jonne Uronen
Luka Nokelainen
3026
Atakayi S.
Huhtamaki U.
24
Ville Laiho
Cukici D.
3627
Traore A.
Koivuranta T.
3319
Veikko Janhunen
Savini S.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 16% | 9% |
| 8% | 13% | 16~30 | 27% | 9% |
| 10% | 15% | 31~45 | 8% | 9% |
| 21% | 15% | 46~60 | 21% | 19% |
| 19% | 16% | 61~75 | 13% | 17% |
| 26% | 30% | 76~90 | 13% | 33% |