KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
19/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
Huima/Urho
VPS Vaasa-j
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
VPS Vaasa-j
Narpes Kraft
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-05
2026
VPS Vaasa-j
Jakobstads Bollklubb
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
GBK Kokkola
TP47 Tornio
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
TP47 Tornio
SJK Akatemia B
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
JS Hercules
TP47 Tornio
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VPS Vaasa-j và TP47 Tornio vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Joonatan Alamaki
Lenni Autio
82'
69'
68'
Eino Harju
Olavi Keturi
53'
Olavi Keturi
42'
42'
39'
Lauri Koivumies
Eeli Petander
38'
9'
Joonatan Alamaki
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 4.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 4.2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 21.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 18% | 9% |
| 11% | 16% | 16~30 | 18% | 10% |
| 18% | 16% | 31~45 | 18% | 14% |
| 18% | 15% | 46~60 | 12% | 20% |
| 18% | 10% | 61~75 | 21% | 22% |
| 23% | 21% | 76~90 | 9% | 20% |