KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Division 1
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
Cách đây
25-04
2026
Jayxun
Qiziriq Football Club
6 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
29-04
2026
Qiziriq Football Club
Shurtan Guzor
10 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
06-05
2026
FK Gazalkent
Qiziriq Football Club
17 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
25-04
2026
Pakhtakor II
Metallurg Bekobod
6 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
30-04
2026
Pakhtakor II
Jayxun
11 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
04-05
2026
Shurtan Guzor
Pakhtakor II
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qiziriq Football Club và Pakhtakor II vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
76'
71'
50'
26'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 24% | 14% |
| 13% | 13% | 16~30 | 14% | 18% |
| 17% | 24% | 31~45 | 20% | 16% |
| 13% | 15% | 46~60 | 10% | 8% |
| 10% | 12% | 61~75 | 12% | 12% |
| 36% | 27% | 76~90 | 18% | 29% |