KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
19/04 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
24-04
2026
VfB Stuttgart
SC Freiburg
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
26-04
2026
Borussia Dortmund
SC Freiburg
7 Ngày
Europa League
Cách đây
01-05
2026
Sporting Braga
SC Freiburg
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Heidenheim
St. Pauli
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Bayern Munich
Heidenheim
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Koln
Heidenheim
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Freiburg và Heidenheim vào 20:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Philipp LienhartLukas Kubler
85'
Maximilian EggesteinVincenzo Grifo
83'
Jordy MakengoChristian Gunter
78'
76'
Stefan SchimmerMathias Honsak
76'
Adrian BeckNiklas Dorsch
72'
Christian ContehArijon Ibrahimovic
Nicolas Hofler
70'
Nicolas HoflerJohan Manzambi
68'
Jan-Niklas BesteDerry Scherhant
68'
Yuito SuzukiIgor Matanovic
68'
58'
Budu ZivzivadzeMathias Honsak
46'
Budu ZivzivadzeJulian Niehues
Johan ManzambiVincenzo Grifo
24'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Atubolu N.
Ramaj D.
4130
Gunter C.
Busch M.
243
Ogbus I.
Mainka P.
628
Ginter M.
Fohrenbach J.
1917
Kubler L.
Behrens H.
2632
Grifo V.
Niehues J.
1644
Manzambi J.
Ibrahimovic A.
228
Eggestein M.
Schoppner J.
37
Scherhant D.
Dorsch N.
3031
Matanovic I.
Honsak M.
179
Holer L.
Pieringer M.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 5% | 6% |
| 9% | 8% | 16~30 | 10% | 14% |
| 23% | 20% | 31~45 | 12% | 25% |
| 21% | 17% | 46~60 | 30% | 17% |
| 13% | 17% | 61~75 | 7% | 17% |
| 17% | 26% | 76~90 | 32% | 20% |