KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
19/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Cercle Brugge
FC Dender
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
04-05
2026
FC Dender
La Louviere
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
Zulte Waregem
FC Dender
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Cercle Brugge
FC Dender
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
02-05
2026
Cercle Brugge
Zulte Waregem
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
La Louviere
Cercle Brugge
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dender và Cercle Brugge vào 21:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Nils De WildeHannes Van Der Bruggen
74'
Royer CaicedoIbrahim Diakite
Nail Moutha-SebtaouiBryan Goncalves
72'
Bruny NsimbaDavid Tosevski
72'
Malcolm Viltard
67'
Guillaume DietschGauthier Gallon
66'
66'
Oumar DiakiteSteve Ngoura
66'
Heriberto JuradoPieter Gerkens
66'
Oluwaseun AdewumiDante Vanzeir
61'
Edan DiopGeoffrey Kondo
Ragnar OratmangoenBo De Kerf
60'
Luc De FougerollesDavid Hrncar
60'
54'
Steve NgouraFlavio Nazinho
46'
Ibrahima Diaby
Noah MbambaAlireza Jahanbakhsh
45+2'
Fabrice Sambu Mansoni
41'
Alireza Jahanbakhsh
40'
2'
Geoffrey KondoFlavio Nazinho
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
93
Gallon G.
Warleson
17
B.Goncalves
Diaby I.
195
L.Marijnissen
G.Kondo
246
De Kerf B.
Valy K.
1270
S.Marsoni
Diakite I.
224
Viltard M.
Gerkens P.
1818
N.Rôdes
van der Bruggen H.
2820
Hrncar D.
Diop E.
3717
Mbamba N.
Nazinho F.
2027
Jahanbakhsh A.
Vanzeir D.
139
Toshevski D.
S.Ngoura
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 17% | 7% |
| 5% | 13% | 16~30 | 12% | 19% |
| 11% | 34% | 31~45 | 10% | 21% |
| 20% | 8% | 46~60 | 15% | 23% |
| 14% | 10% | 61~75 | 19% | 9% |
| 20% | 17% | 76~90 | 24% | 17% |