KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-04
2026
Samsunspor
Trabzonspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Alanyaspor
Samsunspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Samsunspor
Galatasaray
14 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-04
2026
Besiktas JK
Alanyaspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
28-04
2026
Besiktas JK
Karagumruk
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
B.B. Gaziantep
Besiktas JK
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Samsunspor và Besiktas JK vào 21:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yalcin Kayan
90+3'
90+1'
Kristjan Asllani
Yunus CiftAntoine Makoumbou
89'
88'
Mustafa Erhan HekimogluOh Hyun Gyu
Rick van Drongelen
88'
88'
Ersin Destanoglu
Yalcin KayanOlivier Ntcham
82'
Afonso SousaTanguy Coulibaly
82'
78'
Milot RashicaOrkun Kokcu
Cherif NdiayeMarius Mouandilmadji
72'
Josafat MendesZeki Yavru
72'
Emre Kilinc
70'
65'
Vaclav CernyCengiz Under
65'
JotaEl Bilal Toure
65'
Michael Murillo
Tanguy CoulibalyEmre Kilinc
56'
Carlo HolseOlivier Ntcham
50'
Antoine Makoumbou
41'
Lubomir Satka
38'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Okan Kocuk
Destanoglu E.
3017
Tomasson L.
Murillo M.
624
Van Drongelen R.
Agbadou E.
1237
Satka L.
Uduokhai F.
1418
Yavru Z.
Yilmaz R.
3310
Ntcham O.
Asllani K.
2329
Makoumbou A.
Under C.
1111
Kilinc E.
Olaitan J.
1521
Holse C.
Kokcu O.
1070
Coulibaly T.
Toure E. B.
199
Marius
Hyeon Gyu O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 21% | 1~15 | 13% | 6% |
| 10% | 9% | 16~30 | 11% | 15% |
| 12% | 22% | 31~45 | 18% | 18% |
| 17% | 16% | 46~60 | 16% | 18% |
| 10% | 13% | 61~75 | 13% | 15% |
| 31% | 16% | 76~90 | 25% | 25% |