KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
19/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-04
2026
FC Nordsjaelland
Aarhus AGF
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-05
2026
Brondby
FC Nordsjaelland
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-04
2026
Viborg
Brondby
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
05-05
2026
Midtjylland
Viborg
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Nordsjaelland và Viborg vào 21:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Justin JanssenMalte Heyde
90'
87'
Oliver BundgaardSrdjan Kuzmic
Victor GustafsenJuho Lahteenmaki
81'
Levy NeneAlexander Lin
81'
Malte HeydePeter Ankersen
81'
81'
Mees HoedemakersJeppe Gronning
81'
Tim FreriksDorian Hanza
73'
Jean-Manuel MbomHjalte Bidstrup
72'
Asker BeckMads Sondergaard
68'
Charly Horneman
Alexander Lin
64'
Lamine SadioIbrahim Adel
62'
Noah MarkmannRunar Norheim
62'
Peter Ankersen
50'
45+1'
Hjalte Bidstrup
44'
Srdjan Kuzmic
Prince Amoako JuniorIbrahim Adel
32'
21'
Jeppe Gronning
19'
Charly HornemanDorian Hanza
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
13
Hansen A.
Pedersen L.
136
Caleb Yirenkyi
Bidstrup H.
263
Salquist T.
L.Kirkegaard
322
Ankersen P.
Anyembe D.
2423
Norheim R.
S.Kuzmić
3018
Janssen J.
T.Jørgensen
106
Brink M.
Gronning J.
1325
Lahteenmaki J.
Sondergaard Clausen M.
614
Adel I.
Jalal Karchoud S.
2910
P.Junior
Hanza D.
1911
Lind A.
Horneman C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 14% | 29% |
| 7% | 19% | 16~30 | 6% | 4% |
| 13% | 10% | 31~45 | 19% | 9% |
| 20% | 17% | 46~60 | 19% | 24% |
| 16% | 12% | 61~75 | 12% | 14% |
| 24% | 21% | 76~90 | 27% | 17% |