KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
19/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
26-04
2026
Swift Hesperange
F91 Dudelange
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
03-05
2026
F91 Dudelange
Victoria Rosport
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
CS Petange
F91 Dudelange
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
26-04
2026
US Mondorf-les-Bains
Hostert
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
03-05
2026
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
Victoria Rosport
US Mondorf-les-Bains
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F91 Dudelange và US Mondorf-les-Bains vào 21:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Isaque Storoli Gavioli
90'
90'
Stefan Lopes Rocha
87'
Joao Machado
87'
Dwayn Holter
84'
Jean-Paul Kumbi
77'
Loic Baal
Charles Morren
57'
Adrien Pianelli-Balisoni
52'
41'
Anthony Knoepffler
Kino Delorge
36'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 7.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 8% | 7% |
| 10% | 16% | 16~30 | 8% | 14% |
| 18% | 12% | 31~45 | 19% | 22% |
| 20% | 9% | 46~60 | 14% | 14% |
| 15% | 10% | 61~75 | 21% | 14% |
| 23% | 32% | 76~90 | 19% | 25% |