KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đảo Faroe
21/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik
5 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
B36 Torshavn
NSI Runavik
12 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
08-05
2026
NSI Runavik
HB Torshavn
17 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur
5 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
11 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
EB Streymur
Vikingur Gotu
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NSI Runavik và EB Streymur vào 00:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michal PrzybylskiPetur Knudsen
90+8'
81'
Bui Egilsson
79'
Gestur Bogason Dam
78'
Thomas Miezan
52'
Gutti Dahl Olsen
45+3'
Bui Egilsson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.7 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 53.7% | Phạm lỗi | 39% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 7% | 12% |
| 12% | 8% | 16~30 | 14% | 10% |
| 14% | 14% | 31~45 | 19% | 12% |
| 18% | 11% | 46~60 | 7% | 20% |
| 17% | 20% | 61~75 | 19% | 14% |
| 21% | 29% | 76~90 | 29% | 29% |