KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
19/04 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Vasteras SK
Hacken
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Hacken
IK Sirius FK
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Degerfors IF
Hacken
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-04
2026
GAIS
Mjallby AIF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IFK Goteborg
GAIS
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
GAIS
Orgryte
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hacken và GAIS vào 21:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Johan HammarAmor Layouni
88'
87'
Jonas LindbergWilliam Milovanovic
87'
Filip BeckmanOskar Agren
87'
Max AnderssonHenry Sletsjoe
Gustav Lindgren
84'
83'
Henry Sletsjoe
Gustav LindgrenMikkel Rygaard Jensen
81'
Sanders NgaboJulius Lindberg
78'
Gustav LindgrenAdrian Svanback
77'
74'
Oscar PetterssonRasmus Johansson
66'
Shalom EkongSamuel Salter
61'
Robin Sixten Frej
Mikkel Rygaard JensenJeremy Agbonifo
59'
57'
Robert Frosti ThorkelssonSamuel Salter
Abdoulaye Doumbia
51'
Abdoulaye Doumbia
51'
Amor Layouni
50'
45+2'
Joackim Aberg
45+1'
William Milovanovic
Silas Andersen
45+1'
41'
Robin Wendin Thomasson

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
35
D.Andersson
Andreas Hermansen
33
21
Lundqvist A.
Wangberg A.
6
22
Helander F.
R.Frej
12
13
Hilvenius H.
Agren O.
4
5
Wembangomo B.
R.Wendin Thomasson
5
8
Andersen S.
H.Sletsjøe
10
24
Layouni A.
Aberg J.
7
6
Abdoulaye Doumbia
Milovanovic W.
8
11
Lindberg J.
Thorkelsson R.
17
14
J.Agbonifo
Salter S.
20
20
Svanback A.
Johansson R.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2
1.4Bàn thua1.5
8.5Bị sút trúng mục tiêu9.5
4.5Phạt góc5.2
1.9Thẻ vàng1.6
14.7Phạm lỗi14
50.1%Kiểm soát bóng54.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%18%1~1511%20%
12%12%16~3018%5%
16%23%31~454%17%
12%10%46~6020%8%
21%14%61~7511%25%
23%20%76~9030%22%