KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hy Lạp
19/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
04-05
2026
Panathinaikos
AEK Athens
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
AEK Athens
Panathinaikos
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
PAOK Saloniki
AEK Athens
24 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
26-04
2026
PAOK Saloniki
OFI Crete
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
03-05
2026
PAOK Saloniki
Olympiakos Piraeus
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Olympiakos Piraeus
PAOK Saloniki
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Athens và PAOK Saloniki vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dereck KutesaZini
85'
82'
Dimitrios PelkasBarcellos Freda Taison
Orbelin Pineda Alvarado
80'
Aboubakary KoitaOrbelin Pineda Alvarado
74'
Joao MarioRoberto Maximiliano Pereyra
67'
58'
Andrija ZivkovicChatsidis
58'
Mohamed Mady CamaraChristos Zafeiris
Stavros PiliosJames Penrice
56'
Aboubakary KoitaMijat Gacinovic
56'
51'
Giannis Konstantelias
47'
Christos Zafeiris
46'
Jonjoe KennyJorge Sanchez
46'
Giannis MichailidisDejan Lovren
45'
Tomasz Kedziora
36'
Mijat Gacinovic
30'
4'
Jorge Sanchez

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Strakosha T.
Tsiftsis A.
99
29
Penrice J.
Sanchez J.
35
44
Relvas F.
Kedziora T.
16
2
Moukoudi H.
Lovren D.
6
12
Rota L.
Baba A.
21
37
Pereyra R.
Chatsidis D.
52
13
Pineda O.
Ozdoev M.
27
18
Marin R.
Zafeiris C.
20
8
Gacinovic M.
Taison
11
25
Varga B.
Jeremejeff A.
19
90
Zini
Konstantelias G.
65
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.2
1Bàn thua0.7
8.7Bị sút trúng mục tiêu9.1
6.2Phạt góc4.5
2.1Thẻ vàng1.1
15.1Phạm lỗi13
54.9%Kiểm soát bóng56.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1526%7%
10%14%16~308%7%
13%15%31~4517%21%
15%14%46~608%17%
22%17%61~7526%17%
25%21%76~9013%28%