KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
19/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
JIPPO
SJK Akatemia
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
Klubi 04
SJK Akatemia
12 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
SJK Akatemia
JaPS
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
PK-35
KTP Kotka
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
JaPS
PK-35
12 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
07-05
2026
PK-35
MP Mikkeli
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SJK Akatemia và PK-35 vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Niklas JokiniemiLiam Lokake
87'
Ayuub AbdiEino-Iivari Pitkala
Topias TollinenOskari Raiski
82'
Elari Hautamaki
81'
81'
Ngabo NdaziramiyeShunta Uchiyama
Aniis Machaal
77'
Sayibu Yakubu
75'
69'
Costa JoaoIrfan Sadik
68'
Eino-Iivari Pitkala
Arvo AsumusJore Nikkila
57'
Ngong GarangEmil Ingman
57'
Aniis Machaal
49'
46'
Pedro DinizJoona Tapani
39'
Irfan SadikEmu Kawakita
36'
Rasmus Sipi
Đội hình
Chủ
Khách
8
Aniis Machaal
Sipi R.
211
Elari Hautamaki
Pitkala E.
186
Onuoha E.
Liam Lokake
2227
Nikkila J.
Emu Kawakita
149
Ouma L.
Sadik I.
93
Oskari Raiski
Uchiyama S.
2316
Sayibu Yakubu
Forsstrom A.
321
Emil Ingman
A.Ramula
160
Samuel Friday James
Juta Nakanishi
62
Topi Mustonen
Tapani J.
1515
Salmivuori E.
Rasanen K.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 18% | 26% |
| 3% | 10% | 16~30 | 15% | 7% |
| 15% | 16% | 31~45 | 15% | 13% |
| 26% | 14% | 46~60 | 16% | 23% |
| 15% | 20% | 61~75 | 9% | 7% |
| 24% | 28% | 76~90 | 24% | 21% |