KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
19/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
SK Sokol Zapy
FK Kolin
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Sokol Brozany
SK Sokol Zapy
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
SK Sokol Zapy
Mlada Boleslav B
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
Pardubice B
Sokol Brozany
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
01-05
2026
Spolana Neratovice
Pardubice B
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Pardubice B
Ceska Lipa
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Sokol Zapy và Pardubice B vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90'
Jan Flaska
90'
Pavel Topolský
Marco Tulio De Paula Medeiros
85'
Lukas Woitek
80'
Tomas Matejka
76'
Marco Tulio De Paula Medeiros
74'
62'
Daniel Pandula
Kocourek
39'
David Vesely
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.7
1Bàn thua1.1
7.4Bị sút trúng mục tiêu7.9
6.8Phạt góc6.2
2Thẻ vàng1.6
12Phạm lỗi14
51.2%Kiểm soát bóng51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~156%10%
18%14%16~3024%12%
20%18%31~4518%23%
9%18%46~6015%8%
20%21%61~7521%17%
17%18%76~9015%27%