KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary Merkantil Bank Liga
19/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Csakvari TK
Kozarmisleny SE
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Kozarmisleny SE
Kecskemeti TE
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-05
2026
Bekescsaba
Kozarmisleny SE
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Mezokovesd Zsory
FC Ajka
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Soroksar
FC Ajka
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-05
2026
FC Ajka
Szegedi AK
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kozarmisleny SE và FC Ajka vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Barnabas Kozics
45+3'
33'
Tamas Turi
18'
Daniel Horvath
17'
10'
Dominik Cipf
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 24 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 12% | 14% |
| 8% | 16% | 16~30 | 8% | 11% |
| 16% | 12% | 31~45 | 24% | 17% |
| 16% | 12% | 46~60 | 14% | 20% |
| 19% | 8% | 61~75 | 20% | 5% |
| 22% | 33% | 76~90 | 20% | 28% |