KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hungary Merkantil Bank Liga
21/04 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Fehervar Videoton
Vasas
5 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Vasas
Dafuji cloth MTE
12 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-05
2026
Budapest Honved
Vasas
19 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Szentlorinc SE
Budapest Honved FC
5 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Budapest Honved FC
Fehervar Videoton
12 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-05
2026
Dafuji cloth MTE
Budapest Honved FC
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasas và Budapest Honved FC vào 01:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
71'
Peter Torocsik
60'
Kornel Csernik
56'
Adrian Denes
Sandor Hidi M
52'
52'
Balazs Farkas)
47'
Levente Babos

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.6
0.3Bàn thua0.8
4.1Bị sút trúng mục tiêu6.8
5.2Phạt góc4.4
2.2Thẻ vàng2.7
11Phạm lỗi0
55%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%5%1~1513%17%
15%17%16~300%11%
23%20%31~4531%17%
11%20%46~6022%23%
15%11%61~7513%11%
23%25%76~9018%14%