KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
19/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-04
2026
Haras El Hedoud
Wadi Degla SC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-04
2026
El Gounah
Haras El Hedoud
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-05
2026
Haras El Hedoud
Tala'ea EI-Gaish
13 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-04
2026
Arab Contractors
Ittihad Alexandria
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
30-04
2026
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-05
2026
Ittihad Alexandria
Petrojet FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haras El Hedoud và Ittihad Alexandria vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed El DeghemyMohamed Magli
90+1'
85'
MabululuMohamed Tony
Ibrahim Abdel Hakeem
80'
Mohamed Hamdi
75'
69'
Abubakar LiadiAbdelrahman Magdi
69'
Fady FaridJohn Okoye Ebuka
Ikenna Cooper
60'
Mohamed El NegelyAmr Gamal Sayed Ahmed
52'
46'
Islam SamirYoussry Wahid
40'
Youssry WahidMagdi Kafsha Mohamed
37'
Mahmoud EmadBody
29'
Body
26'
Youssry Wahid
Mohamed Ashraf
23'
12'
John Okoye EbukaAbdelrahman Magdi
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Shaaban A.
Mahmoud Genesh
1612
Bayoumi M.
Body
224
Abou-Salima I.
Gouda A.
245
Abdel Hakeem I.
Alaa Mahmoud
424
Momen Awad
El Deeb K.
1727
Cooper I.
Mohamed Toni
1314
Ashraf M.
Saviour I.
236
Magli M.
Magdi A.
2774
Ouka M.
Magdi Kafsha Mohamed
1099
Hamdi Zaki M.
Wahid Y.
119
Gamal A.
Okoye Ebuka J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 2.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 0% | 1~15 | 9% | 13% |
| 14% | 7% | 16~30 | 11% | 8% |
| 21% | 29% | 31~45 | 31% | 21% |
| 14% | 14% | 46~60 | 9% | 2% |
| 10% | 18% | 61~75 | 7% | 18% |
| 7% | 29% | 76~90 | 29% | 32% |