KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
19/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
03-05
2026
Kun Khalifat FC
Kano Pillars
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
10-05
2026
Kano Pillars
Warri Wolves FC
21 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Plateau United
Kano Pillars
35 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
03-05
2026
Rivers United
Abia Warriors
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
10-05
2026
Wikki Tourists
Rivers United
21 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Rivers United
Katsina United
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kano Pillars và Rivers United vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
31
Galadima M.
Onisodumeya O.
3230
Usman F.
Akobundu E.
3515
Abdullahi M.
Manyo S.
63
Chinedu Ozor
Emekayi T.
3329
Mubarak Lawan
Abdul Rafiu T.
137
Musa A.
Martins B.
2327
Akala O.
Osimaga D.
418
Mustapha Jibrin
Olaniyi T.
2910
Rabiu Ali
Ubong F.
728
Chiedozie O.
Obi S.
3022
Ezigbo J.
Samuel W.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 39.7% | Phạm lỗi | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 12% | 12% |
| 18% | 11% | 16~30 | 12% | 15% |
| 27% | 20% | 31~45 | 21% | 15% |
| 3% | 11% | 46~60 | 9% | 23% |
| 24% | 8% | 61~75 | 15% | 10% |
| 18% | 35% | 76~90 | 30% | 23% |