KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Bizkaia-Tercera Division
19/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
26-04
2026
UD Torre del Mar
Motril CF
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
UD Melilla B
Motril CF
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
10-05
2026
Motril CF
Atletico Porcuna CF
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
25-04
2026
UD Melilla B
Martos Club Deportivo
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
Martos Club Deportivo
CD Huetor Tajar
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
10-05
2026
CD Huetor Vega
Martos Club Deportivo
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Motril CF và Martos Club Deportivo vào 17:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
66'
54'
26'
12'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1
0.9Bàn thua1.1
5.7Bị sút trúng mục tiêu10.8
5Phạt góc3.8
1.6Thẻ vàng1.5
11Phạm lỗi0
53.2%Kiểm soát bóng44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%3%1~156%5%
9%9%16~3010%23%
23%21%31~4533%15%
11%18%46~6016%13%
13%21%61~7510%10%
27%25%76~9023%31%