KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Le Havre
Metz
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Metz
AS Monaco
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-05
2026
Metz
Lorient
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Paris FC
Lille OSC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Paris FC
Stade Brestois
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-05
2026
Stade Rennais FC
Paris FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Paris FC vào 22:15 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ilan KebbalDiego Coppola
88'
Nhoa SanguiThibault De Smet
88'
Mathieu CafaroLuca Koleosho
77'
Adama CamaraHamari Traore
77'
Willem GeubbelsCiro Immobile
Benjamin StambouliJessy Deminguet
75'
Lucas Michal
75'
Pandore J.Terry Yegbe
74'
69'
Otavio Ataide da SilvaCiro Immobile
66'
Vincent MarchettiAlimani Gory
62'
Alimani Gory
Bouna SarrUrie-Michel Mboula
57'
45+1'
Ilan Kebbal
Kouao Kouao Koffi
38'
Giorgi KvilitaiaSadibou Sane
31'
Giorgi KvilitaiaHabib Diallo
30'
21'
Alimani Gory
Urie-Michel Mboula
13'
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
61
P.Sy
O.Nkambadio
164
Mboula U.
Traore H.
1415
Yegbe T.
Coppola D.
4238
S.Sané
Otávio
639
Kouao K.
De Smet T.
285
Gbamin J.
Chergui S.
3120
Deminguet J.
Gory A.
77
Tsitaishvili G.
Kebbal I.
1010
Hein G.
Matondo R.
2334
Mbala N.
Koleosho L.
2430
Diallo H.
Immobile C.
36Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 17% | 6% |
| 11% | 15% | 16~30 | 11% | 16% |
| 11% | 19% | 31~45 | 19% | 18% |
| 11% | 10% | 46~60 | 14% | 20% |
| 8% | 13% | 61~75 | 10% | 8% |
| 45% | 26% | 76~90 | 26% | 29% |