KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
19/04 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
23-04
2026
Paris Saint Germain
Nantes
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Stade Rennais FC
Nantes
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
02-05
2026
Nantes
Marseille
12 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
25-04
2026
Stade Brestois
Lens
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Paris FC
Stade Brestois
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-05
2026
Paris Saint Germain
Stade Brestois
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantes và Stade Brestois vào 22:15 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Brendan ChardonnetRomain Del Castillo
Anthony Lopes
90+4'
Mathieu AcapandieIgnatius Kpene Ganago
90'
78'
Pathe MboupHugo Magnetti
Matthis AblineMostafa Mohamed
77'
67'
Kenny LalaDaouda Guindo
67'
Hamidou MakalouEric Junior Dina Ebimbe
Dehmaine Assoumani
65'
Dehmaine Assoumani
61'
Louis Leroux
56'
Louis LerouxFrancis Coquelin
46'
45+1'
Romain Del Castillo
41'
Daouda Guindo
Mostafa MohamedFrancis Coquelin
9'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Lopes A.
Coudert G.
3027
Machado D.
Zogbe L.
123
Cozza N.
Chardonnet B.
52
Ali Y.
Coulibaly S.
4424
Guilbert F.
Guindo D.
2713
Coquelin F.
Chotard J.
1337
Ganago I.
Magnetti H.
88
Lepenant J.
Del Castillo R.
1028
Sissoko I.
Dina Ebimbe J.
717
Assoumani D.
Labeau R.
1431
Mostafa Mohamed
Ajorque L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 12% | 10% |
| 11% | 16% | 16~30 | 17% | 23% |
| 29% | 18% | 31~45 | 15% | 17% |
| 14% | 16% | 46~60 | 14% | 8% |
| 8% | 11% | 61~75 | 10% | 21% |
| 14% | 20% | 76~90 | 29% | 17% |