KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Sivasspor
76 Igdir Belediye spor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-05
2026
76 Igdir Belediye spor
Amedspor
13 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Pendikspor
Boluspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-05
2026
Erokspor
Pendikspor
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 76 Igdir Belediye spor và Pendikspor vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ahmet KarademirStelios Kitsiou
Ali YasarAli Kaan Guneren
84'
75'
Nuno SequeiraFurkan Mehmet Dogan
75'
Gokce ErdemHamza Akman
Ahmet EnginRyan Mendes da Graca
67'
64'
Jonson Scott Clarke-HarrisMallik Wilks
55'
Djordje DenicStelios Kitsiou
Alperen SelviRyan Mendes da Graca
50'
Ali Kaan Guneren
48'
Gianni BrunoBengadli Fode Koita
46'
Alperen SelviWenderson Tsunami
46'
Florian LoshajOguz Kagan Guctekin
46'
Oguz Kagan Guctekin
33'
Wenderson Tsunami
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
54
Taha M.
Dilmen D.
177
Vural G.
Kitsiou S.
703
W·Tsunami
Fidan Y.
882
Yalcin R.
Vinko Soldo
435
Cankaya A. R.
Furkan Mehmet Dogan
666
Guctekin O. K.
Yesil H.
1423
Guneren A. K.
Bekir Karadeniz
6020
Ryan Mendes
Akman H.
1858
Kaya G.
Wilks M.
108
Bacuna L.
Thuram
3455
Koita F.
Denic D.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 3% | 1~15 | 9% | 9% |
| 10% | 16% | 16~30 | 6% | 19% |
| 20% | 18% | 31~45 | 25% | 19% |
| 16% | 18% | 46~60 | 20% | 19% |
| 10% | 13% | 61~75 | 15% | 7% |
| 22% | 28% | 76~90 | 22% | 24% |