KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
20/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
24-04
2026
Alajuelense
Puntarenas
4 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Municipal Liberia
Alajuelense
6 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
23-04
2026
Deportivo Saprissa
Guadalupe FC
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Puntarenas
Deportivo Saprissa
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alajuelense và Deportivo Saprissa vào 06:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rónald Matarrita
90+7'
Angel Zaldivar CaviedesRashir Parkins
84'
82'
Ricardo Blanco MoraJefferson Brenes
72'
Orlando SinclairTomas Rodriguez
72'
Gerson TorresBancy Hernandez
72'
Ariel Francisco Rodriguez ArayaLuis Paradela
Isaac BadillaJoel Campbell
70'
69'
Jefferson Brenes
Jeison Steven Lucumi MinaAnthony Hernandez
64'
Kenneth VargasCreichel Perez
64'
54'
Alberth BarahonaPablo Arboine
Alexis Yohaslin Gamboa RojasGuillermo Villalobos
46'
45+1'
Mariano Nestor Torres
Ronaldo Cisneros Morell
41'
Washington Jesus Ortega
40'
31'
Bancy Hernandez
27'
Kendall Jamaal Waston Manley
15'
Fidel Escobar Mendieta
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-2-3 Khách
23
Ortega Olivera W. J.
Abraham Madriz
4022
Matarrita R.
Taylor G.
174
Villalobos Alfaro G.
Waston K.
424
Salazar A.
Escobar F.
2126
Fernando Pinar
Arboine P.
335
Parkins R.
Mora J.
534
Creichel Perez
Brenes J.
1014
Bran Flores A. J.
Torres M.
2010
Campbell J.
Bancy Hernandez
77
Hernandez A.
Tomas Rodriguez
918
Cisneros R.
Paradela L.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 41.2% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 16% | 5% |
| 17% | 12% | 16~30 | 3% | 8% |
| 26% | 27% | 31~45 | 25% | 22% |
| 4% | 7% | 46~60 | 12% | 13% |
| 15% | 10% | 61~75 | 9% | 25% |
| 21% | 35% | 76~90 | 32% | 25% |