KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
19/04 07:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-04
2026
Union Espanola
Deportes Santa Cruz
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
04-05
2026
Deportes Santa Cruz
Deportes Iquique
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
11-05
2026
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-04
2026
Union San Felipe
CD Magallanes
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
04-05
2026
San Luis Quillota
Union San Felipe
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
11-05
2026
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Santa Cruz và Union San Felipe vào 07:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Cristian Agustin Fontana
90'
Bairo Riveros
Braian Camisassa
72'
Mathias Pinto
69'
Diego Arias
45+2'
45'
34'
Byron Guajardo
25'
Byron Guajardo
10'
Luis Francisco Garcia Varas

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng0.8
1.6Bàn thua1.7
10.2Bị sút trúng mục tiêu16.4
4.3Phạt góc5
3.4Thẻ vàng2.2
18Phạm lỗi0
52.2%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%11%1~158%11%
6%8%16~3023%8%
16%16%31~4513%26%
6%11%46~6010%8%
9%27%61~756%13%
41%25%76~9036%31%