KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
20/04 04:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
San Antonio
Birmingham Legion
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Rhode Island
Birmingham Legion
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
08-05
2026
Birmingham Legion
Miami FC
18 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Indy Eleven
Omaha
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Indy Eleven
Sporting Jax
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham Legion và Indy Eleven vào 04:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sam McIllhattonGevork Diarbian
89'
81'
Josh OBrienLogan Neidlinger
Dawson McCartney
71'
68'
Edward KizzaMakel Rasheed
Sam McIllhatton
54'
Seth Antwi
51'
Tyler Pasher
39'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
1.2Bàn thua0.9
13.3Bị sút trúng mục tiêu14.6
3.2Phạt góc4.6
2Thẻ vàng1.9
11Phạm lỗi15.4
46.8%Kiểm soát bóng35.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%13%1~155%4%
23%4%16~3019%14%
5%20%31~4519%10%
15%27%46~6017%23%
17%18%61~7513%17%
23%15%76~9023%29%