KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
20/04 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
25-04
2026
CA Juventud
Liverpool M.
5 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-05
2026
Liverpool M.
Danubio FC
12 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
26-04
2026
Nacional Montevideo
Danubio FC
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Universitario de Deportes
Nacional Montevideo
10 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
04-05
2026
Albion FC
Nacional Montevideo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool M. và Nacional Montevideo vào 05:30 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
46'
Juan Cruz de los SantosMarcelo Nicolas Lodeiro Benitez
46'
Camilo CandidoAlexander Dos Santos
45'
Sebastian Coates Nion
Enzo Castillo
42'
Santiago Strasorier
33'
29'
Maximiliano Gomez
Ruben Bentancourt
28'
21'
Maximiliano Gomez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
25
Campana M.
Mejia L.
123
Enzo Castillo
Barcia M.
3015
Laquidain S.
Coates S.
43
Santiago Strasorier
Rogel A.
24
Facundo Perdomo
Rodriguez N.
775
Garayalde N.
Boggio L.
620
Rabunal M.
Rodriguez L.
2329
E.Olivera
Alexander Dos Santos
1022
Zabala D.
Lodeiro N.
1424
Kevin Amaro
Pavel Nunez
1811
Bentancourt R.
Gomez M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 7% | 11% |
| 14% | 9% | 16~30 | 12% | 8% |
| 29% | 32% | 31~45 | 19% | 28% |
| 4% | 10% | 46~60 | 17% | 17% |
| 14% | 16% | 61~75 | 9% | 2% |
| 14% | 14% | 76~90 | 29% | 31% |