KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
20/04 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
23-04
2026
Fortaleza F.C
America de Cali
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
26-04
2026
Deportivo Cali
America de Cali
5 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
01-05
2026
Tigre
America de Cali
10 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
24-04
2026
Millonarios
Deportes Tolima
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
Millonarios
Sao Paulo
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Alianza Petrolera
Millonarios
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa America de Cali và Millonarios vào 08:30 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Rosero Valencia
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
1
Jean
De Amores G.
124
Tovar C.
Sarabia C.
23
Rosero D.
Llinas A.
262
Torres M.
Elizalde E.
428
Luis Miguel Mina
Banguero D.
207
Murillo J.
Valencia S.
225
J.Escobar
Silva D.
1415
Carrascal R.
Urena R.
1821
Angel Gutierrez T.
Garcia M.
1917
Lucumi J.
Castro L.
2320
Ramos A.
Falcao R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 17% | 10% |
| 29% | 10% | 16~30 | 5% | 15% |
| 15% | 17% | 31~45 | 26% | 15% |
| 13% | 21% | 46~60 | 5% | 23% |
| 13% | 15% | 61~75 | 29% | 15% |
| 18% | 21% | 76~90 | 14% | 18% |