KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
20/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-04
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
PFC Oleksandria
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
PFC Oleksandria
Kolos Kovalyovka
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Polissya Zhytomyr
PFC Oleksandria
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-04
2026
Zorya
Veres
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Rukh Vynnyky
Veres
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFC Oleksandria và Veres vào 17:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Danyil ChecherIgor Kharatin
Dmitry ChernyshJocelin Behiratche
69
56
Denys NdukveSergiy Sten
Khmelovskyy D.Mateus Ferreira
46
Dmytro KremchaninSerhii Buletsa
46
39
Igor Kharatin
7
Yan FabricioAndre Goncalves
46
Vitaliy BoykoDmytro Klots
JhonnatanMauro Rodrigues
46
56
Guilherme LimaAndre Goncalves
63
Dmytro GodyaYan Fabricio
90
Guilherme LimaDmytro Godya

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
72
Nazar Makarenko
Valentyn Gorokh
91
91
Butko B.
Konstantinos Stamoulis
22
50
Behiratche J.
Cipot K.
4
26
M.Campos
Kharatin I.
14
22
Skorko D.
Semen Vovchenko
3
10
Buletsa S.
Maksym Smiyan
2
9
Myshnyov D.
Vladyslav Sharay
77
49
Mateus Amaral
Dmytro Klots
10
37
Yade P. N.
Fabricio Y.
7
99
Bryan Castillo
Goncalves A.
19
67
Mauro Rodrigues
Sten S.
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.9
1.7Bàn thua1.6
10Bị sút trúng mục tiêu10.6
4.7Phạt góc5
2Thẻ vàng1.5
9.3Phạm lỗi10.1
41.3%Kiểm soát bóng42.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
28%10%1~155%17%
7%13%16~3013%13%
14%21%31~4520%28%
7%23%46~6015%4%
14%13%61~7522%8%
28%18%76~9022%26%