KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
20/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-04
2026
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
2 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
26-04
2026
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk
6 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
01-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
26-04
2026
Polissya Zhytomyr
Obolon Kiev
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Polissya Zhytomyr
PFC Oleksandria
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và Polissya Zhytomyr vào 22:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oleh Ocheretko
90+2'
Yegor NazarynaIsaque
88'
Vinicius TobiasArtem Bondarenko
88'
84'
Maksim Bragaru
81'
Ilir KrasniqiOleksandr Andrievsky
Kaua Elias NogueiraLassina Traore
80'
Lucas FerreiraAlisson Santana
70'
NewertonEguinaldo
70'
62'
Maksim BragaruOleksandr Nazarenko
62'
Mykola GayduchykIgor Krasnopir
Valerii BondarAlisson Santana
56'
46'
Oleh Andriiovych FedorLindon Emerllahu
21'
Giorgi MaisuradzeBorys Krushynskyi
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-1-2-3 Khách
31
Riznyk D.
Volynets Y.
2313
Pedrinho
Mykhaylichenko B.
1522
Matviienko M.
Chobotenko S.
445
Bondar V.
Sarapiy E.
526
Konoplya Y.
Krushynskyi B.
5527
Ocheretko O.
Babenko R.
814
Isaque
Andriyevski O.
1821
Bondarenko A.
Emerllahu L.
147
Eguinaldo
Gutsulyak O.
112
Traore L.
Igor Krasnopir
9530
Alisson
Nazarenko O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 22% | 1~15 | 20% | 3% |
| 8% | 11% | 16~30 | 6% | 9% |
| 13% | 20% | 31~45 | 16% | 25% |
| 20% | 14% | 46~60 | 13% | 19% |
| 19% | 12% | 61~75 | 23% | 22% |
| 28% | 17% | 76~90 | 20% | 16% |