KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20/04 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
26-04
2026
Al Jubail
Al-Draih
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
01-05
2026
Al-Arabi
Al Jubail
11 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Al Jubail
Al Ula FC
18 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-04
2026
Al Wehda Mecca
Al-Arabi
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
02-05
2026
Al-Orubah
Al Wehda Mecca
12 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Al-Jndal
Al Wehda Mecca
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Jubail và Al Wehda Mecca vào 22:45 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Mondher Al NakhliAbdulaziz Makeen
88'
Abdulaziz MajrashiMasood Bakheet
Omar Al-Oudah
87'
81'
Ammar Al Najjar
Al Omari A.Ousseynou Thioune
77'
Mohammed Al ShammariNawaf Hazazi
77'
76'
Salman Al-Muwashar
Riyadh Al AsmariEissa I. K.
68'
Ali Al JubayaAl Khaldi N.
68'
Fallatah O.
58'
46'
Bjorn Johnsen
45+3'
Ali Jamil Adnan
2'
Bjorn Johnsen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Huriss M.
Ahmed Al Rashidi
4713
Al Shardi B.
Bakheet M.
323
Chaouali W.
Al-Muwallad A.
7023
Dias R.
Adnan A.
5322
Omar Al-Oudah
Hani Ismail Al Sibyani
36
Thioune O.
Al Nakhli A.
227
Al Mahmoudi M.
Boudjemaa M.
49
Eissa I. K.
Diallo D.
1176
Fajr F.
Fahad Al-Taleb
2977
Nawaf Hazazi
Makin A.
1212
Al Khaldi N.
Johnsen B.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 18% | 1~15 | 9% | 12% |
| 4% | 9% | 16~30 | 21% | 10% |
| 24% | 18% | 31~45 | 16% | 19% |
| 12% | 16% | 46~60 | 20% | 10% |
| 16% | 23% | 61~75 | 12% | 12% |
| 20% | 13% | 76~90 | 20% | 35% |