KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
21/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
26-04
2026
Moss
Lyn Oslo FC
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Lyn Oslo FC
Stabaek
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Raufoss
Lyn Oslo FC
19 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
26-04
2026
Sandnes Ulf
Stromsgodset
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
FK Haugesund
Sandnes Ulf
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Sandnes Ulf
Stabaek
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyn Oslo FC và Sandnes Ulf vào 00:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Daniel ArifagicOle Sundgot
90+2'
Kevin Egell-Johnsen
90+1'
Ole SundgotAdne Gikling Bruseth
88'
Yann-Erik de Lanlay
83'
Adne Gikling BrusethOlaf Bardarson
80'
Tord Flolid
77'
Erik BerlandGullbrandur Oregaard
75'
Yann-Erik de LanlayMathias Sundberg
Sock F.Julius Skaug
67'
63'
Olaf Bardarson
54'
Anestis Tricholidis
53'
Jamal Deen Haruna
William Albin KurtovicEbrima Sawaneh
46'
William sell
45+5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Alexander Pedersen
T.Flolid
1318
Nilsen H.
Anestis Tricholidis
266
Midtskogen A.
Jamal Deen Haruna
284
Sell W.
Gullbrandur Oregaard
555
Sander Amble Haugen
Egell-Johnsen K.
224
Fredriksen D.
Saugestad S.
814
Isufi E.
Nsoni Z.
1521
Skaug J.
Nyhagen A.
1726
Sawaneh E.
Sundberg M.
1111
Hellum A.
Olaf Bardarson
79
Olsen A.
Sundgot O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 13% | 14% |
| 18% | 14% | 16~30 | 17% | 19% |
| 14% | 16% | 31~45 | 15% | 14% |
| 16% | 17% | 46~60 | 22% | 19% |
| 16% | 11% | 61~75 | 4% | 12% |
| 20% | 31% | 76~90 | 26% | 19% |