KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
21/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Lechia Gdansk
Rakow Czestochowa
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-05
2026
Radomiak Radom
Lechia Gdansk
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Widzew lodz
Lechia Gdansk
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
28-04
2026
Piast Gliwice
Arka Gdynia
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-05
2026
Korona Kielce
Piast Gliwice
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Piast Gliwice
GKS Katowice
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lechia Gdansk và Piast Gliwice vào 00:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milosz KalahurMatus Vojtko
90+5'
88'
Jakub Czerwinski
85'
Patryk Dziczek
Matej Rodin
83'
82'
Juan de Dios Rivas
76'
Andreas KatsantonisJorge Felix
76'
Szczepan MuchaLeandro Mario Balde Sanca
73'
Patryk Dziczek
67'
Hugo Claudio Vallejo AvilesGrzegorz Tomasiewicz
Ivan Zhelizko
63'
Bogdan VyunnikTomasz Neugebauer
62'
46'
Jakub CzerwinskiJason Eyenga Lokilo
Bartlomiej KludkaTomasz Wojtowicz
46'
Anton TsarenkoKacper Sezonienko
46'
31'
Igor Drapinski
28'
Filip BorowskiOskar Lesniak
24'
Emmanuel Twumasi
23'
Emmanuel Twumasi

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
18
Paulsen A.
Holec D.
30
27
Vojtko M.
Twumasi E.
55
80
Rodin M.
Juande
5
4
Pllana B.
Drapinski I.
29
33
Wojtowicz T.
J.Lewicki
36
5
Zhelizko I.
Dziczek P.
10
99
T.Neugebauer
Tomasiewicz G.
20
8
Cirkovic A.
Eyenga-Lokilo J.
98
79
Sezonienko K.
O.Leśniak
31
11
Mena C.
Sanca L.
11
89
Bobcek T.
Felix J.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.4
1.4Bàn thua1.7
13.6Bị sút trúng mục tiêu11.1
6Phạt góc6.6
2.3Thẻ vàng2
11.8Phạm lỗi9.6
50.7%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%5%1~159%19%
18%15%16~3016%11%
20%17%31~4525%16%
20%17%46~6020%11%
9%17%61~756%16%
22%27%76~9020%23%