KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
21/04 00:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Falkenbergs FF
GIF Sundsvall
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
GIF Sundsvall
IK Oddevold
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
GIF Sundsvall
IFK Norrkoping
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IK Brage
Varbergs BoIS FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Helsingborg IF
IK Brage
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Orebro
IK Brage
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GIF Sundsvall và IK Brage vào 00:05 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marc Manchon
80'
Malte Hallin
79'
78'
Oliwer StarkGustav Nordh
78'
Malte PerssonAnders Hellblom
Hugo Aviander
78'
73'
Jakob Romo SkilleAnton Lundin
73'
Pontus JonssonAlex Mortensen
Malte HallinAlexandros Pantelidis
71'
Alexandros Pantelidis
69'
52'
Felix HorbergGustav Berggren
48'
Tobias Stagaard
Yaqub FineyJeremiah Bjornler
46'
Suwaibou KebbehKawa Sulaiman
46'
42'
Anton Lundin
Alieu Atlee Manneh
29'
12'
Gideon GranstromAlbin Sporrong
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Jonas Olsson
Frodig V.
15
A.Atlee Manneh
Horberg F.
2318
Lucas Forsberg
Zetterstrom A.
24
Jakob Hedenquist
Stagaard T.
222
Pantelidis A.
Anders Hellblom
2420
Jeremiah Bjornler
Sporrong A.
823
Hugo Aviander
Gustav Berggren
106
Manchon M.
Gideon Granstrom
2811
Samuel Tammivuori
Mortensen A.
127
Miguel Sandber
Lundin A.
1121
Kawa Sulaiman
Gustav Nordh
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 20% | 18% |
| 9% | 5% | 16~30 | 13% | 7% |
| 16% | 25% | 31~45 | 11% | 16% |
| 14% | 14% | 46~60 | 18% | 22% |
| 11% | 17% | 61~75 | 11% | 9% |
| 38% | 25% | 76~90 | 25% | 24% |