KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
21/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
28-04
2026
US Boulogne
Dunkerque
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Dunkerque
Grenoble
11 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
09-05
2026
Nancy
Dunkerque
18 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron
3 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
ES Troyes AC
Stade Lavallois MFC
11 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
09-05
2026
Stade Lavallois MFC
US Boulogne
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dunkerque và Stade Lavallois MFC vào 01:45 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vincent Sasso
90+6'
inigo EguarasLohann Doucet
89'
85'
Ethan ClavreulTitouan Thomas
83'
Titouan ThomasMalik Sellouki
Alex DahoAristide Zossou
74'
Aboubakary KanteAllan Linguet
74'
67'
Ethan ClavreulHoudayer M.
66'
Houdayer M.
Marco EssimiMorgan Bokele Mputu
60'
Eddy SylvestreThena Massock
60'
44'
William Bianda
24'
Cyril Mandouki
7'
Mamadou Camara
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
60
Mathys Niflore
Samassa M.
302
Georgen A.
P.Ouaneh
422
Victor Mayela
S.Bane
2423
Sasso V.
Bianda W.
327
Linguet A.
Thibaut Vargas
715
Doucet L.
Sanna S.
677
Zossou A.
Mandouki C.
1420
Bardeli E.
Commaret M.
1287
Massock T.
Sellouki M.
1069
Bokele Mputu M.
Houdayer M.
319
Thomas Robinet
M.Camara
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 39.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 5% | 1~15 | 12% | 4% |
| 19% | 12% | 16~30 | 25% | 14% |
| 21% | 17% | 31~45 | 12% | 16% |
| 21% | 17% | 46~60 | 12% | 16% |
| 19% | 17% | 61~75 | 7% | 19% |
| 5% | 28% | 76~90 | 28% | 28% |