KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
21/04 06:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
27-04
2026
Aguilas Doradas
Deportiva Once Caldas
5 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Deportiva Once Caldas
Atletico Nacional
11 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
27-04
2026
La Equidad
Boyaca Chico
6 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Independiente Santa Fe
La Equidad
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportiva Once Caldas và La Equidad vào 06:20 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Juan Valencia
Helieyker GuzmanJefry Arley Zapata Ramirez
88'
Andres Felipe Roa EstradaLuis Sanchez Cedres
87'
87'
Juan ValenciaKevin Parra Atehortua
81'
Johan CaballeroFacundo Bone
Luis GomezMateo Zuleta
80'
1999-7-26Jader Quinones
76'
75'
Yulian Gomez
73'
Ian Carlo PovedaDereck Moncada
72'
Ruben ManjarresDannovi Quinonez
Mateo Zuleta
69'
Mateo Zuleta
68'
Jader Quinones
62'
60'
Dannovi Quinonez
Dayro Mauricio Moreno Galindo
58'
52'
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
48'
Fabricio Sanguinetti
Luis Sanchez Cedres
43'
Luis Sanchez Cedres
41'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
99
Felipe Parra
Farinez W.
130
Tamayo K.
Castro J.
2018
Riquett J.
Vivas C.
22
Cardona J.
Agustin Irazoque
2622
J.Cuesta
Gomez Mosquera Y. A.
1688
Mejia R.
Vasquez L.
510
Sanchez L.
Quinones D.
1542
Quinones J.
Moncada D.
1828
Zuleta M.
Bone F.
1117
Moreno D.
Kevin Parra Atehortua
1014
Zapata Ramirez J. A.
Fabricio Sanguinetti
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 0% | 9% |
| 13% | 5% | 16~30 | 21% | 7% |
| 23% | 20% | 31~45 | 13% | 29% |
| 15% | 20% | 46~60 | 35% | 13% |
| 13% | 14% | 61~75 | 8% | 21% |
| 21% | 26% | 76~90 | 21% | 17% |