KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
21/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
26-04
2026
Universidad de Chile
Univ. Catolica
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Barcelona SC(ECU)
Univ. Catolica
8 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Univ. Catolica
Cruzeiro (MG)
16 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-04
2026
Union La Calera
Coquimbo Unido
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
17-05
2026
Huachipato
Union La Calera
26 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-05
2026
Union La Calera
Palestino
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Univ. Catolica và Union La Calera vào 07:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Branco Ampuero Vera
44'
Fernando Zampedri
42'
Fernando Zampedri
38'
Clemente Montes
30'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Bernedo V.
Avellaneda N.
13
Mena E.
Diaz C.
2526
Diaz J.
R.Cáseres
619
Ampuero B.
Palma N.
36
Flores S.
Gutierrez D.
2720
Valencia J.
Mendez K.
107
Giani J.
Requena J.
2410
Palavecino M.
Soto J.
298
Zuqui F.
Oyarzo Munoz B.
711
Montes C.
Saez S.
119
Zampedri F.
Campos M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 14% | 12% |
| 5% | 14% | 16~30 | 17% | 16% |
| 26% | 29% | 31~45 | 35% | 18% |
| 16% | 8% | 46~60 | 17% | 12% |
| 20% | 8% | 61~75 | 8% | 12% |
| 20% | 20% | 76~90 | 5% | 27% |