KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
21/04 07:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
27-04
2026
Independiente Rivadavia
Gimnasia Mendoza
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Gimnasia Mendoza
Central Cordoba SDE
96 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
30-07
2026
San Lorenzo
Gimnasia Mendoza
99 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
25-04
2026
Lanus
Central Cordoba SDE
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
29-04
2026
Lanus
Liga Dep. Universitaria Quito
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
06-05
2026
Always Ready
Lanus
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimnasia Mendoza và Lanus vào 07:45 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Blas ArmoaOmar Brian Andrada
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
23
Rigamonti C.
Losada N.
2624
Saavedra F.
Guidara T.
334
Munoz E.
Dejesus R.
352
Mondino D.
Canale Dominguez J.
1336
Cortez I.
S.Marcich
626
Lencioni F.
Pena Biafore F.
530
Esteban Fernandez
A.Medina
1721
Fermín Antonini
Sepulveda M.
1633
Andrada B.
Watson F.
829
A.Módica
Besozzi L.
7717
Sabatini I.
Valois Y.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 2% | 1~15 | 17% | 3% |
| 14% | 19% | 16~30 | 13% | 10% |
| 25% | 17% | 31~45 | 20% | 17% |
| 7% | 13% | 46~60 | 10% | 20% |
| 21% | 21% | 61~75 | 17% | 20% |
| 17% | 21% | 76~90 | 20% | 27% |