KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
21/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
25-04
2026
Jamshedpur FC
Chennaiyin FC
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
06-05
2026
Minerva Punjab
Chennaiyin FC
15 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
10-05
2026
Northeast United
Chennaiyin FC
18 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
26-04
2026
Sporting Club Delhi
Mohammedan SC
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
03-05
2026
Mohammedan SC
Mumbai City
11 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
10-05
2026
Kerala Blasters FC
Mohammedan SC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chennaiyin FC và Mohammedan SC vào 21:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Yash ChickroLalngaihsaka
90+3'
RochharzelaMakan Winkle Chote
83'
Fardin Ali MollaLalthankima
Mohammed Ali BemammerEduardo Kau
73'
Pritam KotalLalrinliana Hnamte
73'
Prakadeswaran S.Maheson Tongbram Singh
57'
Inigo MartinImran Khan
56'
Mandar Rao Desai
38'
Alberto Noguera Ripoll
37'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
13
Nawaz M.
Chettri P.
150
Klusner John Manuel Pereira
Mondal H.
2033
Eduardo Kau
Mazumder J. A.
354
P.Laldinpuia
Meitei P. D.
326
Renthlei L.
Parray S.
68
L.Hnamte
Lalthankima
107
Khan I.
Singh A.
814
Noguera A.
Mahitosh R.
5221
Singh M. T.
Lalngaihsaka
9927
Daniel Daniel Chima
Chote M.
1124
Yadwad I.
Singh T. A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.7 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 38% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 9% | 14% |
| 26% | 19% | 16~30 | 9% | 17% |
| 11% | 3% | 31~45 | 18% | 17% |
| 20% | 19% | 46~60 | 16% | 15% |
| 2% | 19% | 61~75 | 16% | 14% |
| 23% | 23% | 76~90 | 28% | 21% |