KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
21/04 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shanghai Port
Wuhan Three Towns
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Wuhan Three Towns
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Chengdu Rongcheng
Zhejiang FC
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Zhejiang FC
Shenzhen Xinpengcheng
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Yunnan Yukun
Zhejiang FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wuhan Three Towns và Zhejiang FC vào 18:35 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Long WeiLiao Chengjian
87'
Yi Denny WangKang Wang
86'
82'
Fang HaoTao Qianglong
82'
Gao DiMarko Tolic
82'
Ablikim AbdusalamWang Yudong
80'
Alexander Ndoumbou
Kilian BevisXiaoxi Xia
78'
Liu YimingHe Guan
72'
59'
Wu Wei
Xiaoxi XiaLixun Jiang
58'
57'
Junchi XuTong Lei
47'
Marko Tolic
46'
Wu WeiCheng Jin
Jhonder Leonel CadizKilian Bevis
41'
Lixun Jiang
22'
19'
Wang Shiqin
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
31
Guo Jiayu
Zhao B.
3315
Chen Zhechao
Zhang A.
382
He Guan
Park Jin-Sub
43
Mbouri Basile Yamkam
Shiqin W.
1737
Wang Kang
Tong Lei
1612
Liao Chengjian
Cheng J.
2220
Adriano
N''Doumbou A.
810
Kilian Bevis
Sun Guowen
267
Gustavo Sauer
Tao Qianglong
724
Jiang L.
Wang Y.
1129
Cadiz J.
Tolic M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 12% | 11% |
| 7% | 8% | 16~30 | 9% | 11% |
| 12% | 23% | 31~45 | 25% | 18% |
| 7% | 13% | 46~60 | 22% | 20% |
| 26% | 20% | 61~75 | 15% | 22% |
| 36% | 28% | 76~90 | 15% | 15% |