KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
21/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shanghai Port
Wuhan Three Towns
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Shanghai Port
Shenzhen Xinpengcheng
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Chongqing Tonglianglong
Qingdao West Coast
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Dalian Yingbo
Chongqing Tonglianglong
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Chongqing Tonglianglong
Henan FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Port và Chongqing Tonglianglong vào 19:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Liu RuofanLiu Zhurun
90'
Yue XinLi Shuai
87'
Umidjan Yusup
85'
72'
Yu Hei NgHe Xiaoqiang
72'
Zhixiong ZhangLi Zhenquan
Wu LeiFu Huan
68'
66'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
59'
Ibrahim Amadou
Li XinxiangWang Shenchao
57'
56'
Suowei WeiChunxin Chen
56'
Liu MingshiRuan Qilong
Wang Shenchao
53'
Prince Obeng AmpemWing Kai Orr Matthew Elliot
46'
Li XinxiangLu Yongtao
46'
45+2'
Chunxin Chen
45'
Chunxin Chen
32'
Li Zhenquan
17'
Du YuezhengGeorge Alexandru Cimpanu
14'
Michael Ngadeu-NgadjuiGeorge Alexandru Cimpanu
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
1
Yan Junling
Haoyang Yao
140
Yusup Umidjan
Ruan Qilong
3813
Wei Zhen
Lucao
334
Wang Shenchao
Ngadeu M.
3232
Li Shuai
Zhang Y.
310
Mateus Vital
He Xiaoqiang
2623
Fu Huan
A.Cîmpanu
922
Yang X.
Li Zhenquan
833
Liu Z.
Amadou I.
1038
Lu Y.
Chen Chunxin
1514
Orr M.
Xiang Yuwang
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 3% | 1~15 | 12% | 13% |
| 11% | 16% | 16~30 | 14% | 13% |
| 25% | 21% | 31~45 | 16% | 27% |
| 17% | 14% | 46~60 | 16% | 5% |
| 11% | 12% | 61~75 | 19% | 25% |
| 21% | 30% | 76~90 | 21% | 13% |