KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
21/04 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
29-04
2026
U21 Halmstads
U21 Helsingborg
8 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
19-05
2026
U21 Helsingborg
U21 Malmo FF
28 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
02-06
2026
U21 Landskrona BoIS
U21 Helsingborg
42 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
29-04
2026
U21 Halmstads
U21 Helsingborg
8 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
19-05
2026
U21 Landskrona BoIS
U21 Halmstads
28 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
02-06
2026
U21 Halmstads
U21 Malmo FF
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Helsingborg và U21 Halmstads vào 19:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 13% | 13% |
| 29% | 16% | 16~30 | 9% | 11% |
| 10% | 8% | 31~45 | 22% | 21% |
| 16% | 20% | 46~60 | 24% | 11% |
| 10% | 16% | 61~75 | 7% | 23% |
| 21% | 29% | 76~90 | 22% | 17% |