KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Division 1
21/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
Cách đây
26-04
2026
Aral Nukus
Fergana University
5 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
01-05
2026
Fergana University
Respublika FA
10 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
06-05
2026
Buxoro University
Fergana University
15 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
26-04
2026
FK Gazalkent
FC Lochin
5 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
30-04
2026
Yaypan FK
FK Gazalkent
9 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
06-05
2026
FK Gazalkent
Qiziriq Football Club
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fergana University và vào 18:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shokhdiyor Khozhimatov
90+4'
76'
Bobur Farkhodov
52'
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3.1 | Phạt góc | 7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 0% | 1~15 | 10% | 9% |
| 13% | 7% | 16~30 | 15% | 9% |
| 18% | 7% | 31~45 | 15% | 36% |
| 13% | 23% | 46~60 | 15% | 27% |
| 7% | 15% | 61~75 | 22% | 9% |
| 30% | 46% | 76~90 | 22% | 9% |