KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
21/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
26-04
2026
FK Auda Riga
Tukums-2000
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Tukums-2000
Jelgava
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-05
2026
Tukums-2000
Ogre United
16 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
27-04
2026
BFC Daugavpils
Super Nova
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Grobina
BFC Daugavpils
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tukums-2000 và BFC Daugavpils vào 22:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristaps KlavinsRudolfs Reingolcs
88'
Davis ValmiersRudolfs Melkis
73'
LeoniRuslans Deruzinskis
65'
Kristers VolkovsMartins Stals
65'
60'
Ceti Junior TchibindaAbdoul Kader Traore
60'
Joel YakubuZiad Ouled-Haj-Mhand
Martins Stals
51'
Joseph EdeShun Shibata
47'
Shun ShibataJun Toba
46'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
97
Ivans Baturins
Janis Beks
128
Reingolcs R.
Mihalcovs G.
3746
Enyou A.
Papa
525
Joksts H.
Skrebels R.
888
Martins Stals
Ouled-Haj-Mhand Z.
3428
Melkis R.
Harzha A.
2210
Samoilovs B.
William Mukwelle
45
Toba J.
Yakubu J.
114
Kaspars Anmanis
Sylla M.
719
Ede J.
Abdoul Kader Traore
927
Deruzinskis R.
Ndjiki R.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 43.1% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 18% | 5% |
| 7% | 8% | 16~30 | 18% | 14% |
| 34% | 19% | 31~45 | 10% | 10% |
| 13% | 23% | 46~60 | 17% | 27% |
| 10% | 15% | 61~75 | 10% | 20% |
| 23% | 19% | 76~90 | 24% | 21% |