KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Haka
KaPa Helsinki
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
MP Mikkeli
FC Haka
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
FC Haka
Ekenas IF
17 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
JaPS
Ekenas IF
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
JaPS
PK-35
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
SJK Akatemia
JaPS
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Haka và JaPS vào 22:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Veka Ketonen
Jesper Karlsson
83'
80'
Aleksi Sainio
Lehtinen T.Imani Lanquedoc
79'
Kevin NurmiOiva Laaksonen
79'
78'
Charles KatashiraSalomon Maliki
Torfiq Ali-AbubakarOiva Laaksonen
77'
Oiva Laaksonen
74'
Imani LanquedocAaron Keto-Diyawa
72'
70'
Oscar DahlforsEmil Pallas
70'
Niko Manner
Jesper Karlsson
64'
Aaron Keto-DiyawaAaro Tiihonen
60'
Miika MahlamakiThomas Lahdensuo
57'
Torfiq Ali-AbubakarRoni Pietsalo
57'
46'
Aleksi RistolaImpton Soderlund
43'
Omar Jama
Imani Lanquedoc
34'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Lanquedoc I.
Emil Pallas
113
Friberg N.
Soderlund I.
2717
Roni Pietsalo
Veka Ketonen
172
Aaro Tiihonen
Topi Valtonen
368
Karlsson J.
Peetu Haikonen
37
Thomas Lahdensuo
Sainio A.
1330
Valentin Purosalo
Jama O.
616
Laaksonen O.
Salo J.
414
Auvinen E.
Manner N.
212
Lepola A.
Maliki S.
76
Silas C. S.
Olander H.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 15% | 1~15 | 20% | 16% |
| 10% | 13% | 16~30 | 14% | 18% |
| 10% | 13% | 31~45 | 6% | 16% |
| 18% | 20% | 46~60 | 20% | 6% |
| 13% | 2% | 61~75 | 16% | 16% |
| 21% | 34% | 76~90 | 20% | 25% |