KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
21/04 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
25-04
2026
FC Nomme United
FC Kuressaare
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
FC Kuressaare
Levadia Tallinn
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-05
2026
Tartu JK Tammeka
FC Kuressaare
17 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
Vaprus Parnu
FC Nomme United
10 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
05-05
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và Vaprus Parnu vào 22:45 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Markkus SeppikTristan Pajo
87'
Siim AerMathias Villota
85'
Joonas Sild
80'
Tristan Pajo
79'
Joosep PoderVirgo Vallik
79'
Sten Jakob ViidasMatthias Limberg
Markus LeivategijaSander Sinilaid
74'
Rasmus SaarSten Prunn
74'
Gregor RoivasseppJevgeni Demidov
69'
Sander Sinilaid
68'
60'
Henri Valja
57'
Matthias LimbergKevin Aloe
32'
Marko Lipp
29'
Mathias Villota
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
31
Nomm K.
Ott Nomm
1627
Prunn S.
Magnus Villota
421
Lukka M.
Lipp M.
2836
Piil R.
Aloe K.
1568
Vahermagi J.
Joonas Sild
908
Andreas D.
Villota M.
245
Sander Sinilaid
Valja H.
2011
Taavi Jurisoo
Virgo Vallik
77
Talu R.
Pajo T.
877
Jevgeni Demidov
Limberg M.
4210
Kivi A.
Lepik M. A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 2 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 6% | 11% |
| 11% | 12% | 16~30 | 13% | 17% |
| 19% | 22% | 31~45 | 22% | 13% |
| 9% | 18% | 46~60 | 15% | 23% |
| 28% | 12% | 61~75 | 15% | 19% |
| 16% | 21% | 76~90 | 27% | 15% |