KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
21/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Hvidovre IF
AC Horsens
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Esbjerg FB
AC Horsens
11 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
AC Horsens
Hillerod Fodbold
18 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Lyngby
Esbjerg FB
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Esbjerg FB
AC Horsens
11 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Esbjerg FB
Kolding IF
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Horsens và Esbjerg FB vào 23:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Romero Seniko DouaAdam Herdonsson
85'
Alagie SaineGudlaugur Victor Palsson
85'
77'
Bennedsgaard J. H.Mikail Maden
Andreas BruusJulius Madsen
73'
Roko BaturinaAdrian Runason Justinussen
73'
68'
Alexander AmmitzbollMarcus Hansen
68'
Jonathan FossAnton Skipper Hendriksen
68'
Lasse Vigen ChristensenAndreas Lausen
Ivan MilicevicYamirou Ouorou
63'
Julius MadsenKristian Kirkegaard
62'
57'
Waylon Renecke
Adrian Runason Justinussen
50'
39'
John KolawolePeter Bjur
Kristian Kirkegaard
11'
Kristian Kirkegaard
9'
7'
Muamer BrajanacLucas From
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Delac M.
McCrorie R.
2112
Tape C.
Patrick Tjornelund
424
Kolskogen O. M.
Skipper A.
335
Mikkel Kupijbida
Renecke W.
2526
Palsson V.
Eng Strand S.
1920
Lusavec K.
Andreas Lausen
1217
Adam Herdonsson
Hansen M.
1810
Kirkegaard K.
Bjur P.
1114
Julius Madsen
Mikail Maden
827
Yamirou Ouorou
Lucas From
715
Justinussen A.
Brajanac M.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 2.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 1~15 | 7% | 15% |
| 15% | 12% | 16~30 | 12% | 15% |
| 20% | 17% | 31~45 | 22% | 13% |
| 13% | 17% | 46~60 | 22% | 15% |
| 15% | 25% | 61~75 | 7% | 13% |
| 13% | 10% | 76~90 | 27% | 25% |