KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
21/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
FC Blau Weiss Linz
Rheindorf Altach
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
02-05
2026
SV Ried
FC Blau Weiss Linz
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
WSG Wattens
FC Blau Weiss Linz
17 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
Wolfsberger AC
Grazer AK
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
04-05
2026
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
SV Ried
Wolfsberger AC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Blau Weiss Linz và Wolfsberger AC vào 23:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nico Maier
90+4'
Isak DahlqvistDominik Reiter
88'
Paul MensahSimon Seidl
88'
Fabio Strauss
81'
Christopher CvetkoShon Weissman
80'
77'
Alessandro SchopfSimon Piesinger
76'
Boris Matic
72'
Jessic Ngankam
69'
Fabian WohlmuthDominik Baumgartner
69'
Donis AvdijajDejan Zukic
Nico Maier
66'
64'
Nicolas Wimmer
62'
Nicolas Wimmer
Mamadou FofanaRonivaldo Bernardo Sales
57'
46'
Jessic NgankamErik Kojzek
46'
Markus PinkDavid Djuric
Ronivaldo Bernardo Sales
40'
Shon Weissman
29'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
58
Mantl N.
Polster N.
1260
S.Pirkl
Baumgartner D.
222
F.Varesi-Strauss
Piesinger S.
815
Maranda M.
N.Wimmer
3717
A.Pašić
B.Matić
229
Reiter D.
M.Sulzner
3018
Weissman S.
Agyeman Ofori E.
3430
Maier N.
Djuric D.
7019
A.Briedl
Zukic D.
2020
S.Seidl
A.Gattermayer
79
Ronivaldo
E.Kojzek
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 18% | 8% |
| 15% | 23% | 16~30 | 10% | 20% |
| 15% | 23% | 31~45 | 20% | 15% |
| 9% | 13% | 46~60 | 12% | 6% |
| 25% | 5% | 61~75 | 14% | 20% |
| 25% | 17% | 76~90 | 24% | 28% |